Bản dịch của từ Ensure enforcement trong tiếng Việt

Ensure enforcement

Noun [U/C] Noun [U] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensure enforcement(Noun)

ɛnʃˈɔː ɛnfˈɔːsmənt
ˈɛnʃɝ ɑnˈfɔrsmənt
01

Một trạng thái hoặc điều kiện của sự chắc chắn.

A condition or state of being sure

Ví dụ
02

Hành động đảm bảo một việc gì đó

The action of ensuring something

Ví dụ
03

Quy trình đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.

The process of making certain that something will happen

Ví dụ

Ensure enforcement(Noun Uncountable)

ɛnʃˈɔː ɛnfˈɔːsmənt
ˈɛnʃɝ ɑnˈfɔrsmənt
01

Hành động đảm bảo một điều gì đó

The act of enforcing something such as a law or rule

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc trạng thái của sự chắc chắn.

The administration of justice or the imposition of obligations

Ví dụ
03

Quá trình đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.

The act of compelling obedience to a law or standard

Ví dụ

Ensure enforcement(Verb)

ɛnʃˈɔː ɛnfˈɔːsmənt
ˈɛnʃɝ ɑnˈfɔrsmənt
01

Hành động đảm bảo một điều gì đó

To make certain that something will happen

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc điều kiện của sự chắc chắn

To guarantee or make sure of something

Ví dụ
03

Quy trình đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.

To assure or confirm

Ví dụ