Anh - Việt

Bản dịch của từ Enteritis trong tiếng Việt

enteritis

Noun

enteritis (Noun)

/ɛntəɹˈaɪtɪs/
/ɛntəɹˈaɪtɪs/
AI

Nghĩa 01

Viêm ruột — tình trạng ruột (thường là ruột non) bị viêm, thường kèm theo tiêu chảy và đau bụng.

Inflammation of the intestine especially the small intestine usually accompanied by diarrhoea.

Ví dụ
Nhiều trẻ em đã bị viêm ruột trong trại hè năm ngoái.Many children experienced enteritis during the summer camp last year.
Bác sĩ nói viêm ruột không phổ biến ở người lớn.The doctor said enteritis is not common in adults.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh