Bản dịch của từ Enteritis trong tiếng Việt

Enteritis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enteritis(Noun)

ɛntəɹˈaɪtɪs
ɛntəɹˈaɪtɪs
01

Viêm ruột — tình trạng ruột (thường là ruột non) bị viêm, thường kèm theo tiêu chảy và đau bụng.

Inflammation of the intestine especially the small intestine usually accompanied by diarrhoea.

肠炎 — 小肠的炎症,通常伴有腹泻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh