enteritis
enteritis (Noun)
Nghĩa 01
Viêm ruột — tình trạng ruột (thường là ruột non) bị viêm, thường kèm theo tiêu chảy và đau bụng.
Inflammation of the intestine especially the small intestine usually accompanied by diarrhoea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Viêm ruột (enteritis) là tình trạng viêm nhiễm niêm mạc ruột, thường xảy ra do sự xâm nhập của vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng. Triệu chứng phổ biến bao gồm đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và sốt. Từ "enteritis" được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa các phiên bản. "Enteritis" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng này một cách chính xác.