Anh - Việt

Bản dịch của từ Entireness trong tiếng Việt

entireness

NounNoun Countable

entireness (Noun)

/ˈɛntiɹˌaɪnz/
/ˈɛntiɹˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng trọn vẹn, toàn bộ; sự hoàn chỉnh, không thiếu sót — tức là ở trạng thái đầy đủ, toàn vẹn.

Tình trạng trọn vẹn, toàn bộ; sự hoàn chỉnh, không thiếu sót — tức là ở trạng thái đầy đủ, toàn vẹn.

the state of being complete or whole.

Ví dụ
Tính toàn vẹn của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho phát triển xã hội.The entireness of community support is vital for social development.
Tính toàn vẹn của dự án không đạt được do cắt giảm ngân sách.The entireness of the project was not achieved due to budget cuts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

entireness (Noun Countable)

/ˈɛntiɹˌaɪnz/
/ˈɛntiɹˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01 · Vật hoặc điều gì đó hoàn chỉnh, đầy đủ và tự nó đã là một thể hoàn chỉnh (không thiếu phần nào).

Vật hoặc điều gì đó hoàn chỉnh, đầy đủ và tự nó đã là một thể hoàn chỉnh (không thiếu phần nào).

a thing that is complete or whole in itself.

Ví dụ
Sự toàn vẹn của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho phát triển xã hội.The entireness of community support is vital for social development.
Sự toàn vẹn của dự án không đạt được do cắt giảm ngân sách.The entireness of the project was not achieved due to budget cuts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh