entireness
NounNoun Countable
entireness (Noun)
/ˈɛntiɹˌaɪnz/
/ˈɛntiɹˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Tính toàn vẹn của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho phát triển xã hội.The entireness of community support is vital for social development.
Tính toàn vẹn của dự án không đạt được do cắt giảm ngân sách.The entireness of the project was not achieved due to budget cuts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
entireness (Noun Countable)
/ˈɛntiɹˌaɪnz/
/ˈɛntiɹˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Sự toàn vẹn của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho phát triển xã hội.The entireness of community support is vital for social development.
Sự toàn vẹn của dự án không đạt được do cắt giảm ngân sách.The entireness of the project was not achieved due to budget cuts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entireness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất hoàn chỉnh, trọn vẹn của một cái gì đó. "Entireness" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường thay thế bởi "entirety". Trong tiếng Anh Anh, từ "entirety" được dùng phổ biến hơn, nhưng "entireness" vẫn có thể gặp trong một số ngữ cảnh văn học cổ điển. Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự, song "entirety" thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp hiện đại nhiều hơn.