Bản dịch của từ Entities' trong tiếng Việt

Entities'

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entities'(Noun)

ˈɛntɪtiz
ˈɛntɪtiz
01

Những thứ tồn tại hoặc được coi là tồn tại, sự tồn tại hay sự hiện hữu

Things that exist or are considered to exist, or simply, existence.

存在或被视为存在的事物,也就是实体。

Ví dụ
02

Một đơn vị hoặc đối tượng riêng biệt

A separate entity or organization

一个单独的单位或实体。

Ví dụ
03

Trong pháp lý, thuật ngữ 'thực thể' có thể chỉ một công ty hoặc tổ chức có tư cách pháp nhân riêng biệt.

In legal terminology, an entity can refer to a corporation or organization that exists independently.

在法律术语中,实体通常指具有独立法人地位的公司或组织。

Ví dụ