Bản dịch của từ Entities' trong tiếng Việt
Entities'
Noun [U/C]

Entities'(Noun)
ˈɛntɪtiz
ˈɛntɪtiz
Ví dụ
02
Một đơn vị hoặc đối tượng riêng biệt
A separate entity or organization
一个单独的单位或实体。
Ví dụ
03
Trong pháp lý, thuật ngữ 'thực thể' có thể chỉ một công ty hoặc tổ chức có tư cách pháp nhân riêng biệt.
In legal terminology, an entity can refer to a corporation or organization that exists independently.
在法律术语中,实体通常指具有独立法人地位的公司或组织。
Ví dụ
