Bản dịch của từ Entomophobe trong tiếng Việt

Entomophobe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entomophobe(Noun)

ɛntˈɒməfˌəʊb
ˈɛntəməˌfoʊb
01

Một người có nỗi sợ lớn với côn trùng

A person has a fierce fear of insects.

一个人极度害怕昆虫。

Ví dụ
02

Một người có dấu hiệu biểu hiện của chứng sợ côn trùng.

An individual exhibits symptoms related to insect phobia.

一个人表现出对昆虫的恐惧症状。

Ví dụ
03

Người e ngại những nơi hoặc tình huống có thể có côn trùng do sợ hãi.

Someone avoids situations or places where insects might be present out of fear.

有人因为害怕而避免接触可能有昆虫的场所或情境。

Ví dụ