Bản dịch của từ Entourage trong tiếng Việt

Entourage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entourage(Noun)

ˌɑntɚˈɑʒ
ˌɑntʊɹˈɑʒ
01

Một nhóm người đi kèm, hộ tống hoặc ở xung quanh một người quan trọng (ví dụ: trợ lý, vệ sĩ, cộng sự) khi người đó xuất hiện ở chỗ công cộng hoặc trong các sự kiện.

A group of people attending or surrounding an important person.

随行人员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Entourage (Noun)

SingularPlural

Entourage

Entourages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ