Bản dịch của từ Entree trong tiếng Việt

Entree

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entree(Noun)

ˈɑntɹei
ˈɑntɹˌei
01

Một lối vào hoặc điểm truy cập; chỗ để đi vào một nơi nào đó.

An entry or access point.

入口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Món chính trong bữa ăn — phần ăn lớn, chính yếu được phục vụ sau khai vị (starter) và trước tráng miệng.

The main course of a meal.

主菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Entree(Noun Countable)

ˈɑntɹei
ˈɑntɹˌei
01

Món ăn được dọn lên như món chính trong bữa ăn (món chính, phần chính của bữa).

A dish served as the main course of a meal.

主菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ