entree
Noun CountableNoun
entree (Noun Countable)
/ˈɑntɹei/
/ˈɑntɹˌei/
AI
Ví dụ
Món khai vị tại buổi dạ tiệc là món thịt thăn thăn mọng nước.The entree at the gala was a succulent filet mignon.
Cô gọi món khai vị tôm hùm nhiệt đới tại nhà hàng.She ordered the entree of lobster thermidor at the restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
entree (Noun)
/ˈɑntɹei/
/ˈɑntɹˌei/
AI
Ví dụ
Quyền truy cập vào câu lạc bộ độc quyền là thông qua một mật khẩu bí mật.The entree to the exclusive club was through a secret password.
Cô ấy đã có được quyền truy cập vào bữa tiệc xã hội thượng lưu nhờ các mối quan hệ của mình.She gained entree to the high society party with her connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người chủ trì đã phục vụ một món khai vị ngon miệng tại sự kiện giao lưu.The host served a delicious entree at the social event.
Người cung cấp thực phẩm đã chuẩn bị nhiều món khai vị khác nhau cho buổi tụ tập giao lưu.The caterer prepared various entrees for the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entree" trong tiếng Anh có nghĩa là món ăn chính trong bữa ăn, thường là món đầu tiên được phục vụ trong thực đơn. Trong tiếng Anh Anh, từ này viết là "entrée", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng chính thống là "entree". Phát âm cũng có sự khác biệt: trong tiếng Anh Anh, "entrée" được phát âm là /ˈɒntreɪ/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈɑːntreɪ/. Ý nghĩa của từ này có thể mở rộng để chỉ việc vào một sự kiện nào đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.