Bản dịch của từ Entry-level calculus trong tiếng Việt

Entry-level calculus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry-level calculus(Phrase)

ˈɛntrɪlˌiːvəl kˈælkjʊləs
ˈɛntriˈɫɛvəɫ ˈkæɫkjəɫəs
01

Một khóa học cơ bản tạo nền tảng cho việc học toán tiếp theo.

A foundational course that lays the groundwork for more advanced math studies.

这是为更高级数学学习奠定基础的一门基础课程。

Ví dụ
02

Một khóa học giới thiệu cơ bản về giải tích thường được sinh viên chọn để học vào đầu chương trình học của họ.

A basic introduction to calculus is typically taken by students in the early stages of their studies.

这是对微积分的基本介绍,通常是学生在学习初期所修的课程。

Ví dụ
03

Các khái niệm cơ bản của giải tích bao gồm giới hạn, đạo hàm và tích phân.

The fundamental concepts of calculus include limits, derivatives, and integrals.

微积分的基本概念,包括极限、导数和积分。

Ví dụ