Bản dịch của từ Environmental monitoring trong tiếng Việt
Environmental monitoring

Environmental monitoring (Noun)
Quá trình và các hoạt động thu thập thông tin về tình trạng môi trường (như chất lượng không khí, nước, đất, tiếng ồn, sinh vật) để theo dõi và đánh giá những thay đổi theo thời gian.
The processes and activities involved in the collection of information about environmental conditions to assess changes over time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Environmental monitoring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giám sát môi trường là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến các yếu tố môi trường như không khí, nước, đất và sinh thái. Mục tiêu chính là đánh giá tình trạng môi trường, phát hiện ô nhiễm và đánh giá tác động của hoạt động của con người. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Giám sát môi trường là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến các yếu tố môi trường như không khí, nước, đất và sinh thái. Mục tiêu chính là đánh giá tình trạng môi trường, phát hiện ô nhiễm và đánh giá tác động của hoạt động của con người. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
