Bản dịch của từ Environmental monitoring trong tiếng Việt
Environmental monitoring

Environmental monitoring(Noun)
Quá trình và các hoạt động thu thập thông tin về tình trạng môi trường (như chất lượng không khí, nước, đất, tiếng ồn, sinh vật) để theo dõi và đánh giá những thay đổi theo thời gian.
The processes and activities involved in the collection of information about environmental conditions to assess changes over time.
Environmental monitoring(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giám sát môi trường là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến các yếu tố môi trường như không khí, nước, đất và sinh thái. Mục tiêu chính là đánh giá tình trạng môi trường, phát hiện ô nhiễm và đánh giá tác động của hoạt động của con người. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Thuật ngữ "environmental monitoring" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "moneo", có nghĩa là "cảnh báo" hoặc "nhắc nhở". Xuất hiện vào thế kỷ 20, khái niệm này phát triển nhằm theo dõi và đánh giá các yếu tố môi trường nhằm bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Sự kết hợp của "environment", biểu thị môi trường, và "monitoring", chỉ quá trình theo dõi, phản ánh sự chú trọng của xã hội hiện đại đối với sự bền vững và an toàn môi trường.
Cụm từ "environmental monitoring" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến môi trường, phát triển bền vững và chính sách môi trường. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chất lượng môi trường và tác động của hoạt động con người. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong nghiên cứu khoa học và các báo cáo về bảo vệ môi trường.
Giám sát môi trường là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến các yếu tố môi trường như không khí, nước, đất và sinh thái. Mục tiêu chính là đánh giá tình trạng môi trường, phát hiện ô nhiễm và đánh giá tác động của hoạt động của con người. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Thuật ngữ "environmental monitoring" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "moneo", có nghĩa là "cảnh báo" hoặc "nhắc nhở". Xuất hiện vào thế kỷ 20, khái niệm này phát triển nhằm theo dõi và đánh giá các yếu tố môi trường nhằm bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Sự kết hợp của "environment", biểu thị môi trường, và "monitoring", chỉ quá trình theo dõi, phản ánh sự chú trọng của xã hội hiện đại đối với sự bền vững và an toàn môi trường.
Cụm từ "environmental monitoring" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến môi trường, phát triển bền vững và chính sách môi trường. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chất lượng môi trường và tác động của hoạt động con người. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong nghiên cứu khoa học và các báo cáo về bảo vệ môi trường.
