Bản dịch của từ Equal time trong tiếng Việt

Equal time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equal time(Noun)

ˈikwəl tˈaɪm
ˈikwəl tˈaɪm
01

Một chính sách phát sóng yêu cầu thời gian giống nhau cho tất cả các ứng cử viên chính trị.

A broadcast policy that requires equal time for all political candidates.

Ví dụ
02

Một nguyên tắc trong phát sóng đảm bảo sự công bằng.

A principle in broadcasting that ensures fairness.

Ví dụ
03

Thời gian được phân bổ bằng nhau giữa các người tham gia.

The amount of time allotted equally among participants.

Ví dụ