Bản dịch của từ Equal time trong tiếng Việt
Equal time
Noun [U/C]

Equal time(Noun)
ˈikwəl tˈaɪm
ˈikwəl tˈaɪm
Ví dụ
02
Một nguyên tắc trong phát sóng đảm bảo sự công bằng.
A principle in broadcasting that ensures fairness.
Ví dụ
Equal time

Một nguyên tắc trong phát sóng đảm bảo sự công bằng.
A principle in broadcasting that ensures fairness.