Anh - Việt

Bản dịch của từ Erases trong tiếng Việt

erases

VerbNoun

erases (Verb)

/iɹˈeɪsɪz/
/ɪɹˈeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Xóa hoặc cọ đi một vật khỏi bề mặt bằng cách chà, lau hoặc tẩy, để vết bẩn, chữ viết hoặc dấu vết biến mất.

remove something from a surface by rubbing.

Ví dụ
Cô ấy xóa những bình luận tiêu cực khỏi bài đăng mạng xã hội hàng ngày.She erases negative comments from her social media posts daily.
Anh ấy không xóa những tin nhắn quan trọng trong danh bạ điện thoại.He does not erase important messages from his phone contacts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của erases (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

erase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

erased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

erased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

erases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

erasing

erases (Noun)

/ɪˈreɪ.sɪz/
/ɪˈreɪ.sɪz/
AI

Nghĩa 01

Hành động xóa bỏ hoặc tẩy đi một thứ gì đó (ví dụ: xóa chữ trên bảng, xóa dữ liệu, tẩy vết bút chì).

an act of erasing something.

Ví dụ
Chính phủ xóa bỏ các luật lỗi thời mỗi vài năm để tiến bộ xã hội.The government erases outdated laws every few years for social progress.
Chính sách mới không xóa bỏ bất bình đẳng xã hội hiện có trong giáo dục.The new policy does not erase existing social inequalities in education.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh