erases
erases (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của erases (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | erase |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | erased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | erased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | erases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | erasing |
erases (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "erases" là dạng động từ hiện tại của "erase", có nghĩa là xóa bỏ hoặc làm mất đi một cái gì đó, thường liên quan đến việc loại bỏ dấu vết viết trên giấy hoặc dữ liệu điện tử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "eraser" thường được sử dụng cho công cụ xóa, trong khi tiếng Anh Mỹ phổ biến với "rubber".