erotic
erotic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của erotic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
erotic khiêu dâm | more erotic gợi tình hơn | most erotic gợi tình nhất |
Kết hợp từ của erotic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên đồi truỵ become erotic | Cuộc trò chuyện của họ trở nên gợi cảm trong cuộc phỏng vấn. Their conversation become erotic during the interview. |
gợi tình be erotic | Viết của anh ấy có thể gợi dục, cuốn hút độc giả với mô tả sống động. His writing can be erotic, captivating readers with vivid descriptions. |
tìm kiếm tình dục find something erotic | Cô ấy đã bị sốc khi phát hiện điều gì đó gợi dục trong quyển sách về xã hội. She was shocked to find something erotic in the social studies book. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "erotic" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến ham muốn tình dục hoặc kích thích tình dục. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Từ "erotic" thường được sử dụng trong văn thơ, nghệ thuật, và thảo luận về tình dục, nhằm chỉ ra những khía cạnh gợi cảm hoặc quyến rũ. Nó cũng có thể đi kèm với các từ như "literature" hay "art" để chỉ thể loại đặc thù.