errant
Adjective
errant (Adjective)
/ˈɛɹnt/
/ˈɛɹnt/
AI
Ví dụ
Hành vi sai lệch của một số thanh niên làm rối loạn sự hòa hợp cộng đồng.The errant behavior of some youths disrupts community harmony significantly.
Nhiều người tin rằng các hành động sai lệch không nên bị bỏ qua trong xã hội.Many believe errant actions should not be ignored in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đi lang thang, rong ruổi tìm kiếm cuộc phiêu lưu; di chuyển khắp nơi để khám phá hoặc tìm trải nghiệm mới.
Travelling in search of adventure.
Ví dụ
Những thanh niên lang thang thường tìm kiếm sự phấn khích trong những trải nghiệm xã hội mới.Errant youth often seek excitement in new social experiences and adventures.
Nhiều cá nhân lang thang không tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội truyền thống.Many errant individuals do not follow traditional social norms and expectations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "errant" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung, xuất phát từ động từ "err", mang ý nghĩa liên quan đến hành động sai lầm hoặc lầm lẫn. Trong ngữ cảnh hiện tại, "errant" thường chỉ những hành động hay hành vi không đúng mực, đặc biệt trong vai trò của một người cha mẹ hoặc giáo viên. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh cả ở dạng Mỹ và Anh, nhưng trong một số ngữ cảnh, "errant" có thể mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.