Bản dịch của từ Errant trong tiếng Việt

Errant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Errant (Adjective)

ˈɛɹnt
ˈɛɹnt
01

Sai lầm hoặc đi lệch khỏi con đường, quy tắc, tiêu chuẩn được chấp nhận; không đúng hoặc lầm lạc so với chuẩn mực.

Erring or straying from the accepted course or standards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi lang thang, rong ruổi tìm kiếm cuộc phiêu lưu; di chuyển khắp nơi để khám phá hoặc tìm trải nghiệm mới.

Travelling in search of adventure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ