Anh - Việt

Bản dịch của từ Errant trong tiếng Việt

errant

Adjective

errant (Adjective)

/ˈɛɹnt/
/ˈɛɹnt/
AI

Nghĩa 01

Sai lầm hoặc đi lệch khỏi con đường, quy tắc, tiêu chuẩn được chấp nhận; không đúng hoặc lầm lạc so với chuẩn mực.

Erring or straying from the accepted course or standards.

Ví dụ
Hành vi sai lệch của một số thanh niên làm rối loạn sự hòa hợp cộng đồng.The errant behavior of some youths disrupts community harmony significantly.
Nhiều người tin rằng các hành động sai lệch không nên bị bỏ qua trong xã hội.Many believe errant actions should not be ignored in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đi lang thang, rong ruổi tìm kiếm cuộc phiêu lưu; di chuyển khắp nơi để khám phá hoặc tìm trải nghiệm mới.

Travelling in search of adventure.

Ví dụ
Những thanh niên lang thang thường tìm kiếm sự phấn khích trong những trải nghiệm xã hội mới.Errant youth often seek excitement in new social experiences and adventures.
Nhiều cá nhân lang thang không tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội truyền thống.Many errant individuals do not follow traditional social norms and expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh