Bản dịch của từ Error in harvesting trong tiếng Việt

Error in harvesting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Error in harvesting(Noun)

ˈɛrɐ ˈɪn hˈɑːvəstɪŋ
ˈɛrɝ ˈɪn ˈhɑrvəstɪŋ
01

Một sai sót hoặc sự sai lệch trong quá trình thu hoạch lương thực hoặc sản phẩm

An error or inaccuracy in the process of harvesting crops or products.

在采摘农作物或收获过程中出现的错误或失误

Ví dụ
02

Sự chênh lệch giữa sản lượng dự kiến và thực tế trong quá trình thu hoạch

The gap between the expected yield and the actual harvest.

收割过程中预期产量与实际产量出现差异

Ví dụ
03

Một kết quả không mong muốn dẫn đến sự thất bại trong hoạt động thu hoạch

An unintended outcome led to failure during the harvest process.

一次意外情况,导致收割作业失败

Ví dụ