Bản dịch của từ Error in harvesting trong tiếng Việt
Error in harvesting
Noun [U/C]

Error in harvesting(Noun)
ˈɛrɐ ˈɪn hˈɑːvəstɪŋ
ˈɛrɝ ˈɪn ˈhɑrvəstɪŋ
01
Một sai sót hoặc sự sai lệch trong quá trình thu hoạch lương thực hoặc sản phẩm
An error or inaccuracy in the process of harvesting crops or products.
在采摘农作物或收获过程中出现的错误或失误
Ví dụ
Ví dụ
