Bản dịch của từ Escorting trong tiếng Việt

Escorting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escorting (Verb)

ˈɛskɔɹtɪŋ
ˈɛskɔɹtɪŋ
01

Đi cùng, hộ tống ai đến một nơi nào đó, thường để bảo vệ hoặc đảm bảo an toàn cho người đó.

Accompany someone somewhere especially for protection or security.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ