Bản dịch của từ Espionage agent trong tiếng Việt

Espionage agent

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Espionage agent(Noun)

ˈɛspiənɑʒ ˈeɪdʒnt
ˈɛspiənɑʒ ˈeɪdʒnt
01

Người làm nhiệm vụ gián điệp, tức là người thu thập bí mật (thông tin tình báo) cho một chính phủ hoặc tổ chức, thường hoạt động bí mật để thâm nhập, nghe lén hoặc thu thập thông tin quan trọng.

A person who acts as a spy especially for a government.

间谍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Espionage agent(Noun Countable)

ˈɛspiənɑʒ ˈeɪdʒnt
ˈɛspiənɑʒ ˈeɪdʒnt
01

Một người được thuê hoặc cử đi làm gián điệp để thu thập thông tin bí mật về một quốc gia khác.

A person who is employed to spy on another country.

间谍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh