Bản dịch của từ Estate agent trong tiếng Việt

Estate agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estate agent(Noun)

ɛstˈeit ˈeidʒn̩t
ɛstˈeit ˈeidʒn̩t
01

Người làm nghề môi giới bất động sản — công việc là giúp khách hàng mua, bán hoặc cho thuê nhà, căn hộ, đất đai, và chịu trách nhiệm tìm kiếm, tư vấn và thương lượng giao dịch.

A person whose job involves selling and renting out buildings and land for clients.

房地产代理人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh