Bản dịch của từ Esteemed spouse trong tiếng Việt

Esteemed spouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esteemed spouse(Noun)

ɛstˈiːmd spˈaʊs
ˈɛsˈtimd ˈspaʊs
01

Một người đã kết hôn với một đối tác trong hôn nhân.

A person who is married to another a partner in marriage

Ví dụ
02

Vợ chồng có thể là chồng hoặc vợ.

A spouse can be either a husband or a wife

Ví dụ
03

Người yêu là một người bạn đồng hành hoặc đối tác.

A significant other a companion or partner

Ví dụ