Bản dịch của từ Estimated time trong tiếng Việt

Estimated time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estimated time(Phrase)

ˈɛstɪmˌeɪtɪd tˈaɪm
ˈɛstəˌmeɪtɪd ˈtaɪm
01

Thời gian dự kiến được tính toán dựa trên dữ liệu và phân tích có sẵn

A timeframe has been calculated based on available data and analysis.

这段时间框架是基于现有的数据和分析得出的。

Ví dụ
02

Một ước lượng thời gian cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể

An estimate of the time needed to reach a specific goal.

预计实现某个具体目标所需的时间

Ví dụ
03

Thời gian dự kiến để hoàn thành một công việc hoặc dự án

Estimated time to complete a task or project.

完成一个任务或项目的预计时间

Ví dụ