ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Estimated time
Một khung thời gian dự tính dựa trên dữ liệu sẵn có và phân tích
A timeframe has been calculated based on the available data and analysis.
一个时间框架是基于现有数据和分析计算得出的。
Một ước lượng thời gian cần thiết để đạt được mục tiêu cụ thể
An estimate of the time needed to achieve a specific goal.
达到特定目标所需时间的大致估算
Thời gian dự kiến để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án
Estimated time to complete a task or project.
预计完成一项任务或项目所需的时间。
Từ tiếng Trung gần nghĩa