Bản dịch của từ Etching material trong tiếng Việt

Etching material

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etching material(Noun)

ˈɛtʃɪŋ mətˈiərɪəl
ˈɛtʃɪŋ məˈtɪriəɫ
01

Các vật liệu như kim loại, nhựa có thể khắc để tạo ra các họa tiết

Materials like metal sheets or plastics can be engraved to create signs.

像金属板或塑料这样的一些材料可以被雕刻,用来制造标志。

Ví dụ
02

Chất dùng để khắc chạm, thường trong việc tạo bản in hoặc thiết kế trên bề mặt

A substance used in etching processes, typically for creating prints or designs on surfaces.

一种材料,常用于雕刻工艺,主要用来制作印刷图案或设计在表面上。

Ví dụ
03

Một loại chất liệu trung gian được các nghệ sĩ sử dụng để thực hiện kỹ thuật khắc trong in ấn.

A type of material that artists use to carry out etching techniques in printing.

这是一种艺术家用来进行腐蚀蚀刻印刷的材料。

Ví dụ