Anh - Việt
eternize
Verb
eternize (Verb)
/ɪtˈɝɹnaɪz/
/ɪtˈɝɹnaɪz/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm cho những khoảnh khắc như đám cưới và tốt nghiệp trở nên vĩnh cửu.Social media can eternize moments like weddings and graduations for everyone.
Mạng xã hội không làm cho những xu hướng thoáng qua trở nên vĩnh cửu.Social media does not eternize fleeting trends that quickly fade away.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eternize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "eternus", có nghĩa là "vĩnh cửu". Trong tiếng Anh, "eternize" có nghĩa là biến một điều gì đó thành vĩnh cửu hoặc bất diệt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Anh, và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng "eternize" chủ yếu được sử dụng trong văn viết hơn là tiếng nói thông thường.