eternized
eternized (Verb)
Nghĩa 01
Để tồn tại trong ký ức hoặc sự tồn tại.
To perpetuate in memory or existence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để kéo dài vô thời hạn; để hiển thị vĩnh viễn.
To cause to last indefinitely to render permanent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eternized" là động từ có nguồn gốc từ "eternal", mang nghĩa là làm cho trở thành vĩnh cửu hoặc bất diệt. Trong tiếng Anh, "eternized" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để chỉ việc ghi dấu ấn hoặc bảo tồn một kỷ niệm hoặc một giá trị nào đó trong thời gian dài. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên trong một số bối cảnh, "eternalize" hơn được sử dụng phổ biến hơn.