ethanol
Noun
ethanol (Noun)
/ˈɛɵənɔl/
/ˈɛɵənoʊl/
AI
Nghĩa 01 · Ethanol là một loại chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ bắt lửa, thường được tạo ra bằng quá trình lên men tự nhiên đường (cồn uống được và cồn công nghiệp).
Ví dụ
Ethanol được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội cho đồ uống và lễ kỷ niệm.Ethanol is used in many social events for beverages and celebrations.
Nhiều người không nhận ra rằng ethanol có thể gây ra vấn đề xã hội.Many people do not realize ethanol can cause social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ethanol, hay còn gọi là etanol, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C2H5OH. Đây là một dạng rượu, thường được sử dụng làm chất khử trùng, trong công nghiệp thực phẩm và năng lượng. Trong tiếng Anh, "ethanol" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với một số khu vực của Mỹ nhấn mạnh âm "e" nhiều hơn. Ethanol cũng được nghiên cứu về tác động đến sức khỏe con người và môi trường.