ethnic-inclusiveness
NounAdjective
ethnic-inclusiveness (Noun)
/ɨnθˌɪvɨksənˈɪlsənz/
/ɨnθˌɪvɨksənˈɪlsənz/
AI
Ví dụ
Tính bao gồm sắc tộc rất quan trọng cho cộng đồng hòa hợp ở Los Angeles.Ethnic inclusiveness is vital for a harmonious community in Los Angeles.
Tính bao gồm sắc tộc không xảy ra ở những khu vực có tỷ lệ phân biệt cao.Ethnic inclusiveness does not occur in areas with high discrimination rates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ethnic-inclusiveness (Adjective)
/ɨnθˌɪvɨksənˈɪlsənz/
/ɨnθˌɪvɨksənˈɪlsənz/
AI
Ví dụ
Lễ hội đã kỷ niệm tính bao trùm dân tộc với món ăn từ nhiều nền văn hóa.The festival celebrated ethnic-inclusiveness with food from various cultures.
Cộng đồng không thúc đẩy tính bao trùm dân tộc trong các sự kiện của mình.The community does not promote ethnic-inclusiveness in its events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "ethnic-inclusiveness" đề cập đến việc tôn trọng, chấp nhận và khuyến khích sự đa dạng về dân tộc trong các môi trường xã hội, tổ chức hoặc chính sách. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa. Trong các cuộc thảo luận về sự bình đẳng và quyền con người, "ethnic-inclusiveness" đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự công bằng và hòa hợp xã hội.