Bản dịch của từ Etna trong tiếng Việt

Etna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etna(Noun)

ˈɛtnə
ˈɛtnə
01

Một loại bếp nấu nhỏ, có thể mang theo, dùng ngọn lửa từ đèn cồn (đèn cồn/đèn spirit) để tạo nhiệt.

A kind of small, portable cooking apparatus for which heat is furnished by a spirit lamp.

小型便携式炉具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ