Bản dịch của từ Evaporator trong tiếng Việt
Evaporator

Evaporator (Noun)
Evaporator (Noun Countable)
Thiết bị (bộ phận) dùng để làm bay hơi chất lỏng — chuyển chất lỏng thành hơi, thường dùng trong hệ thống làm lạnh, chưng cất hoặc chế biến thực phẩm.
A type of equipment used for evaporation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Evaporator là thiết bị công nghiệp được sử dụng để chuyển đổi chất lỏng thành hơi thông qua quá trình bay hơi, bằng cách gia tăng nhiệt độ hoặc giảm áp suất. Trong kỹ thuật, evaporator thường xuất hiện trong các quy trình xử lý thực phẩm, sản xuất hóa chất và trong điều hòa không khí. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "evaporator" trong mục đích nhất định nhiều hơn, như trong ngành công nghiệp bia.
Evaporator là thiết bị công nghiệp được sử dụng để chuyển đổi chất lỏng thành hơi thông qua quá trình bay hơi, bằng cách gia tăng nhiệt độ hoặc giảm áp suất. Trong kỹ thuật, evaporator thường xuất hiện trong các quy trình xử lý thực phẩm, sản xuất hóa chất và trong điều hòa không khí. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "evaporator" trong mục đích nhất định nhiều hơn, như trong ngành công nghiệp bia.
