Bản dịch của từ Evaporator trong tiếng Việt

Evaporator

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaporator (Noun Countable)

ivˈæpɚˌeiɾɚ
ɪvˈæpɚˌeiɾɚ
01

Thiết bị (bộ phận) dùng để làm bay hơi chất lỏng — chuyển chất lỏng thành hơi, thường dùng trong hệ thống làm lạnh, chưng cất hoặc chế biến thực phẩm.

A type of equipment used for evaporation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Evaporator (Noun)

ivˈæpɚˌeiɾɚ
ɪvˈæpɚˌeiɾɚ
01

Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để chuyển chất lỏng thành hơi (bốc hơi), thường thấy trong máy điều hòa không khí, tủ lạnh hoặc các hệ thống công nghiệp.

A device used to convert liquid into vapor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh