evasively
Adverb
evasively (Adverb)
/ɪvˈeɪsɪvli/
/ɪvˈeɪsɪvli/
AI
Nghĩa 01 · một cách tránh trả lời hoặc tránh làm việc gì một cách rõ ràng; nói vòng vo, né tránh để không cho câu trả lời thẳng thắn hoặc cụ thể
Ví dụ
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách lấp lửng trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước.She answered the question evasively during the social debate last week.
Họ không trả lời lấp lửng về khảo sát các vấn đề cộng đồng.They did not respond evasively to the survey about community issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Evasively" là một trạng từ được sử dụng để mô tả hành động ứng xử không rõ ràng hoặc né tránh câu hỏi, trách nhiệm hoặc ý nghĩa. Nó xuất phát từ tính từ "evasive", mang nghĩa là không muốn cung cấp thông tin rõ ràng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc nghĩa của từ này, tuy nhiên trong phát âm, một số giọng có thể làm nổi bật âm "v" nhẹ hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tâm trạng hoặc thái độ khi trả lời.