Anh - Việt

Bản dịch của từ Evasiveness trong tiếng Việt

evasiveness

AdjectiveNoun

evasiveness (Adjective)

/ɪvˈeɪsɪvnɛs/
/ɪvˈeɪsɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Có xu hướng né tránh việc đưa ra cam kết hoặc tiết lộ thông tin cá nhân; khó nắm bắt, hay vòng vo tránh trả lời thẳng thắn.

Có xu hướng né tránh việc đưa ra cam kết hoặc tiết lộ thông tin cá nhân; khó nắm bắt, hay vòng vo tránh trả lời thẳng thắn.

tending to avoid commitment or selfrevelation elusive.

Ví dụ
Sự trốn tránh của cô ấy khi trả lời câu hỏi làm cuộc phỏng vấn trở nên không thoải mái.Her evasiveness in answering questions made the interview uncomfortable.
Anh ấy không thích sự trốn tránh và ưa thích giao tiếp trực tiếp.He is not a fan of evasiveness and prefers direct communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

evasiveness (Noun)

/ɪvˈeɪsɪvnɛs/
/ɪvˈeɪsɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất tránh né; có thái độ lẩn tránh, không muốn cam kết hoặc không muốn tiết lộ thông tin về bản thân.

Tính chất tránh né; có thái độ lẩn tránh, không muốn cam kết hoặc không muốn tiết lộ thông tin về bản thân.

the quality of being evasive avoiding commitment or selfrevelation.

Ví dụ
Sự lảng tránh của cô ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây nghi ngờ về sự trung thực của cô ấy.Her evasiveness during the interview raised suspicions about her honesty.
Sự thiếu lảng tránh khi trả lời câu hỏi đã khiến anh ấy trở thành ứng cử viên đáng tin cậy.His lack of evasiveness in answering questions made him a trustworthy candidate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh