evasiveness
evasiveness (Adjective)
Nghĩa 01 · Có xu hướng né tránh việc đưa ra cam kết hoặc tiết lộ thông tin cá nhân; khó nắm bắt, hay vòng vo tránh trả lời thẳng thắn.
Có xu hướng né tránh việc đưa ra cam kết hoặc tiết lộ thông tin cá nhân; khó nắm bắt, hay vòng vo tránh trả lời thẳng thắn.
tending to avoid commitment or selfrevelation elusive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
evasiveness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất tránh né; có thái độ lẩn tránh, không muốn cam kết hoặc không muốn tiết lộ thông tin về bản thân.
Tính chất tránh né; có thái độ lẩn tránh, không muốn cam kết hoặc không muốn tiết lộ thông tin về bản thân.
the quality of being evasive avoiding commitment or selfrevelation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evasiveness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động né tránh, thường liên quan đến việc không trả lời trực tiếp hoặc cố tình che giấu thông tin. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Thời điểm sử dụng từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh diễn đàn, chính trị hoặc tâm lý học, khi một cá nhân có xu hướng trốn tránh những câu hỏi hoặc trách nhiệm.