Bản dịch của từ Even now trong tiếng Việt

Even now

Phrase Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even now(Phrase)

ˈivn naʊ
ˈivn naʊ
01

Vào thời điểm này; ngay bây giờ, ở lúc hiện tại.

At this time or moment.

现在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Even now(Adverb)

ˈivn naʊ
ˈivn naʊ
01

Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó khiến ngạc nhiên hoặc cực đoan, ngay cả ở thời điểm hiện tại (tức là sự việc vẫn xảy ra hoặc vẫn đúng mặc dù có thể kỳ lạ hoặc khó tin).

Used to emphasize something surprising or extreme.

即使现在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh