Bản dịch của từ Even tempered trong tiếng Việt

Even tempered

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even tempered(Phrase)

ˈivɨn tˈɛmpɚd
ˈivɨn tˈɛmpɚd
01

Có tính cách bình tĩnh và ổn định.

Having a calm and steady disposition.

Ví dụ

Even tempered(Adjective)

ˈivɨn tˈɛmpɚd
ˈivɨn tˈɛmpɚd
01

Giữ bình tĩnh và ổn định, đặc biệt là trong những lúc khó khăn.

Remaining calm and steady especially in times of difficulty.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh