Bản dịch của từ Even tempered trong tiếng Việt
Even tempered

Even tempered(Adjective)
Bình tĩnh, điềm đạm và giữ thái độ ổn định dù gặp khó khăn hoặc tình huống căng thẳng.
Remaining calm and steady especially in times of difficulty.
在困难时保持冷静和稳重。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Even tempered(Phrase)
Có tính cách điềm tĩnh, ổn định; ít nổi nóng hoặc thay đổi cảm xúc, luôn giữ bình tĩnh khi đối mặt với tình huống khó khăn.
Having a calm and steady disposition.
性情平和,冷静稳定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "even-tempered" chỉ trạng thái tinh thần ổn định, không dễ bị kích thích hay tức giận. Người có tính cách này thường biểu hiện sự bình tĩnh và điềm đạm trong các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "even-tempered" với ý nghĩa giống nhau. Từ này thường được dùng để miêu tả những cá nhân có khả năng quản lý cảm xúc một cách hiệu quả.
Cụm từ "even-tempered" có nguồn gốc từ hai từ "even" và "tempered". Trong tiếng Latin, "aequus" có nghĩa là "bằng phẳng, ngay thẳng", và "temperare" có nghĩa là "điều chỉnh, cân bằng". Tiền thân này phản ánh sự ổn định và tính cách điềm đạm của một người. Ngày nay, "even-tempered" được dùng để chỉ những người giữ được sự bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng, thể hiện sự điều hòa về cảm xúc.
Cụm từ "even-tempered" thường xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi thí sinh mô tả phẩm chất cá nhân hoặc người khác. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý hoặc hành vi con người. Ngoài ra, "even-tempered" được sử dụng phổ biến trong các tình huống giao tiếp xã hội và nghề nghiệp, nhằm diễn tả sự điềm đạm, bình tĩnh trong ứng xử, là một yếu tố quan trọng trong quản lý xung đột và xây dựng mối quan hệ.
Tính từ "even-tempered" chỉ trạng thái tinh thần ổn định, không dễ bị kích thích hay tức giận. Người có tính cách này thường biểu hiện sự bình tĩnh và điềm đạm trong các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "even-tempered" với ý nghĩa giống nhau. Từ này thường được dùng để miêu tả những cá nhân có khả năng quản lý cảm xúc một cách hiệu quả.
Cụm từ "even-tempered" có nguồn gốc từ hai từ "even" và "tempered". Trong tiếng Latin, "aequus" có nghĩa là "bằng phẳng, ngay thẳng", và "temperare" có nghĩa là "điều chỉnh, cân bằng". Tiền thân này phản ánh sự ổn định và tính cách điềm đạm của một người. Ngày nay, "even-tempered" được dùng để chỉ những người giữ được sự bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng, thể hiện sự điều hòa về cảm xúc.
Cụm từ "even-tempered" thường xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi thí sinh mô tả phẩm chất cá nhân hoặc người khác. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý hoặc hành vi con người. Ngoài ra, "even-tempered" được sử dụng phổ biến trong các tình huống giao tiếp xã hội và nghề nghiệp, nhằm diễn tả sự điềm đạm, bình tĩnh trong ứng xử, là một yếu tố quan trọng trong quản lý xung đột và xây dựng mối quan hệ.
