Bản dịch của từ Ever-changing trong tiếng Việt

Ever-changing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ever-changing(Adjective)

ˈiːvətʃˌeɪndʒɪŋ
ˈɛvɝˈtʃeɪndʒɪŋ
01

Liên tục thay đổi liên tục thay đổi

Continuously changing constantly varying

Ví dụ
02

Thay đổi theo cách có thể nhận thấy theo thời gian

Changing in a way that is noticeable over time

Ví dụ