Bản dịch của từ Every single time trong tiếng Việt

Every single time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Every single time(Phrase)

ˈɛvəri sˈɪŋɡəl tˈaɪm
ˈɛvɝi ˈsɪŋɡəɫ ˈtaɪm
01

Không có ngoại lệ vào mọi thời điểm.

Without exception at all times

Ví dụ
02

Mỗi khi có điều gì xảy ra

On each occasion every time something happens

Ví dụ
03

Liên tục hoặc không thay đổi

Continuously or invariably

Ví dụ