Bản dịch của từ Every weekend trong tiếng Việt

Every weekend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Every weekend(Phrase)

ˈɛvəri wˈiːkɛnd
ˈɛvɝi ˈwikənd
01

Vào mỗi thứ Bảy và Chủ nhật hàng tuần

On a recurring basis every Saturday and Sunday

Ví dụ
02

Mỗi cuối tuần đều như vậy.

Each weekend without exception

Ví dụ
03

Đề cập đến tất cả các cuối tuần nói chung.

Refers to all weekends as a whole

Ví dụ