Bản dịch của từ Evicting trong tiếng Việt

Evicting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evicting(Verb)

ɪvˈɪktɪŋ
ɪvˈɪktɪŋ
01

Trục xuất (ai đó) khỏi một tài sản, đặc biệt là với sự hỗ trợ của pháp luật.

Expel someone from a property especially with the support of the law.

Ví dụ

Dạng động từ của Evicting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Evict

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Evicted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Evicted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Evicts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Evicting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ