Bản dịch của từ Evident foundation trong tiếng Việt
Evident foundation
Adjective Noun [U/C]

Evident foundation(Adjective)
ˈɛvɪdənt faʊndˈeɪʃən
ˈɛvədənt ˈfaʊnˈdeɪʃən
Evident foundation(Noun)
ˈɛvɪdənt faʊndˈeɪʃən
ˈɛvədənt ˈfaʊnˈdeɪʃən
01
Nền móng hoặc cấu trúc của một tòa nhà mà nó được xây dựng trên đó
It's possible to see it.
有可能被看到。
Ví dụ
02
Nền tảng hoặc nền móng của mọi thứ, sự hỗ trợ cơ bản phía dưới
It is clearly revealed to the mind or senses, obvious.
任何事物的基础或根基,指其背后的支撑。
Ví dụ
03
Một nguyên tắc hoặc luận đề được chấp nhận như nền tảng cho một lập luận hoặc lý thuyết
It's clear and certain, with no doubt left.
被接受作为论证或理论基础的原则或主张
Ví dụ
