Bản dịch của từ Evident foundation trong tiếng Việt

Evident foundation

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evident foundation(Adjective)

ˈɛvɪdənt faʊndˈeɪʃən
ˈɛvədənt ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Có thể nhìn thấy rõ ràng

It can be seen.

可以看到

Ví dụ
02

Rõ ràng và chắc chắn, không để lại chút nghi ngờ nào

Clear and certain, leaving no doubt.

非常明确且肯定,没有任何疑问。

Ví dụ
03

Rõ ràng được thể hiện rõ ràng trong tâm trí hoặc cảm giác, dễ nhận thấy

It is clearly expressed through the mind or the senses.

清楚地展现到心灵或感官面前,非常明显

Ví dụ

Evident foundation(Noun)

ˈɛvɪdənt faʊndˈeɪʃən
ˈɛvədənt ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Nền móng hoặc cấu trúc của một tòa nhà mà nó được xây dựng trên đó

It is possible to see.

建筑物的基础或结构,即其所建之所赖以支撑的部分

Ví dụ
02

Nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ thứ gì, là sự hỗ trợ nền móng bên dưới.

It is clearly revealed to the mind or the senses, obvious.

显而易见,这个信息传达给思维或感官,让人一目了然。

Ví dụ
03

Một nguyên tắc hoặc luận đề được chấp nhận như nền tảng của một lập luận hoặc lý thuyết

It's clear and certain, without a shadow of a doubt.

一个被接受为辩论或理论基础的原则或命题

Ví dụ