Bản dịch của từ Evolving zone trong tiếng Việt
Evolving zone
Noun [U/C]

Evolving zone(Noun)
ɪvˈɒlvɪŋ zˈəʊn
ɪˈvɑɫvɪŋ ˈzoʊn
01
Một khu vực đang trải qua sự thay đổi hoặc phát triển liên tục.
An area undergoing constant change or development
Ví dụ
02
Một khu vực đầy năng động, được đặc trưng bởi khả năng thích ứng và biến chuyển.
A dynamic region characterized by adaptation and transformation
Ví dụ
03
Một lĩnh vực đang trong quá trình thay đổi theo thời gian.
A sector that is in the process of modification over time
Ví dụ
