Bản dịch của từ Exaggerate fault trong tiếng Việt

Exaggerate fault

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exaggerate fault(Verb)

ɛɡzˈædʒərˌeɪt fˈɒlt
ɪɡˈzædʒɝˌeɪt ˈfɔɫt
01

Làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, to hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế

To describe something as being bigger, better, or worse than it actually is.

用来描述某件事情比实际情况更大、更好或更糟的情况。

Ví dụ
02

Thổi phồng sự thật để làm tăng tác động vượt quá mức hợp lý

Exaggerating the truth to the point of absurdity.

夸大事实,以至于超出合理范围地夸张其言

Ví dụ
03

Nói quá lên về điều gì đó

To make an exaggerated statement about something.

用来夸大某事的陈述

Ví dụ