Bản dịch của từ Examining hearing trong tiếng Việt
Examining hearing

Examining hearing(Noun)
Một cuộc đánh giá hoặc nhận định về một thứ gì đó
An inspection or assessment of something.
对某事进行的检查或评估
Một thủ tục hành chính trong đó có việc lấy lời khai, đặc biệt là trước tòa án.
An official process in which evidence is collected, especially in court.
这是一个正式的程序,主要是在法庭上收集证据的过程。
Examining hearing(Verb)
Đánh giá hoặc thử nghiệm một điều gì đó bằng cách quan sát hoặc phân tích
An official process in which evidence is collected, especially before a court.
通过观察或分析来评估或测试某事
Xem xét hoặc đánh giá một cách kỹ lưỡng
An inspection or assessment of something
对某事进行检查或评估
Examining hearing(Noun Uncountable)
Hành động cảm nhận âm thanh
An official procedure during which evidence is collected, especially in court.
感知声音的行为
Khả năng nghe hiểu âm thanh
To investigate or examine something
感知声音的能力
Một quá trình mà trong đó các kích thích âm thanh được tiếp nhận và giải thích
An inspection or assessment of something
这是一个接受并解释听觉刺激的过程
