Bản dịch của từ Examining hearing trong tiếng Việt

Examining hearing

Noun [U/C] Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examining hearing(Noun)

ˈɛksɐmˌaɪnɪŋ hˈiərɪŋ
ˈɛksəˌmaɪnɪŋ ˈhɪrɪŋ
01

Hành động kiểm tra hoặc điều tra cái gì đó

To check or investigate something

对某事进行检查或调查

Ví dụ
02

Một cuộc đánh giá hoặc nhận định về một thứ gì đó

An inspection or assessment of something.

对某事进行的检查或评估

Ví dụ
03

Một thủ tục hành chính trong đó có việc lấy lời khai, đặc biệt là trước tòa án.

An official process in which evidence is collected, especially in court.

这是一个正式的程序,主要是在法庭上收集证据的过程。

Ví dụ

Examining hearing(Verb)

ˈɛksɐmˌaɪnɪŋ hˈiərɪŋ
ˈɛksəˌmaɪnɪŋ ˈhɪrɪŋ
01

Kiểm tra hoặc điều tra kỹ lưỡng

An action to check or investigate something

仔细检查或调查

Ví dụ
02

Đánh giá hoặc thử nghiệm một điều gì đó bằng cách quan sát hoặc phân tích

An official process in which evidence is collected, especially before a court.

通过观察或分析来评估或测试某事

Ví dụ
03

Xem xét hoặc đánh giá một cách kỹ lưỡng

An inspection or assessment of something

对某事进行检查或评估

Ví dụ

Examining hearing(Noun Uncountable)

ˈɛksɐmˌaɪnɪŋ hˈiərɪŋ
ˈɛksəˌmaɪnɪŋ ˈhɪrɪŋ
01

Hành động cảm nhận âm thanh

An official procedure during which evidence is collected, especially in court.

感知声音的行为

Ví dụ
02

Khả năng nghe hiểu âm thanh

To investigate or examine something

感知声音的能力

Ví dụ
03

Một quá trình mà trong đó các kích thích âm thanh được tiếp nhận và giải thích

An inspection or assessment of something

这是一个接受并解释听觉刺激的过程

Ví dụ