Bản dịch của từ Exasperating trong tiếng Việt

Exasperating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exasperating(Adjective)

ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ
ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ
01

Gây bực bội, khó chịu hoặc làm cho người ta thấy phiền lòng và mất kiên nhẫn.

Irritatingly annoying or frustrating.

Ví dụ

Exasperating(Verb)

ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ
ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ
01

Gây bực tức, làm ai đó cảm thấy rất khó chịu hoặc tức giận.

Irritate or annoy intensely.

Ví dụ

Dạng động từ của Exasperating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exasperate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exasperated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exasperated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exasperates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exasperating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ