Anh - Việt

Bản dịch của từ Exasperating trong tiếng Việt

exasperating

VerbAdjective

exasperating (Verb)

/ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ/
/ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây bực tức, làm ai đó cảm thấy rất khó chịu hoặc tức giận.

irritate or annoy intensely.

Ví dụ
Tiếng ồn liên tục từ xây dựng đang làm phiền cư dân gần đó.The constant noise from construction is exasperating the residents nearby.
Thời gian chờ lâu cho phương tiện công cộng hôm nay không làm phiền hành khách.The long wait for public transport is not exasperating the commuters today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của exasperating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

exasperate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

exasperated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

exasperated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

exasperates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exasperating

exasperating (Adjective)

/ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ/
/ɪgzˈæspɚeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây bực bội, khó chịu hoặc làm cho người ta thấy phiền lòng và mất kiên nhẫn.

irritatingly annoying or frustrating.

Ví dụ
Âm thanh gây khó chịu từ bữa tiệc đã làm tôi mất tập trung suốt đêm.The exasperating noise from the party disturbed my studying all night.
Những bình luận gây khó chịu trên mạng xã hội đã làm nhiều người bực bội tuần trước.The exasperating comments on social media upset many users last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh