Bản dịch của từ Irritatingly trong tiếng Việt

Irritatingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irritatingly(Adverb)

ˈɪɹɨtətəlɨdʒi
ˈɪɹɨtətəlɨdʒi
01

Một cách gây khó chịu hoặc kích thích cho một bộ phận cơ thể (ví dụ: da, mắt, họng), khiến cảm giác ngứa, rát, hoặc khó chịu.

In a manner that causes irritation to a body part.

以令人烦恼的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách gây khó chịu, khiến người khác bực mình, mất kiên nhẫn hoặc hơi tức giận.

In a manner that causes annoyance impatience or mild anger.

以令人烦恼的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ