Anh - Việt
exceedance
Noun
exceedance (Noun)
/ˌɛkˈsi.dəns/
/ˌɛkˈsi.dəns/
AI
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc số lượng vượt quá mức bình thường, quá nhiều hoặc nhiều hơn mức cần thiết.
excessive amounts or instances.
Ví dụ
Sự kiện từ thiện nhận được một lượng quá mức quyên góp.The charity event received an exceedance of donations.
Trường học nhận thấy một lượng vắng mặt quá mức ở học sinh.The school noticed an exceedance of absences among students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Exceedance" là một thuật ngữ trong lĩnh vực toán học và thống kê, chỉ việc vượt quá một giá trị nhất định hoặc ngưỡng quy định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích rủi ro và quản lý môi trường, đặc biệt là trong các báo cáo về lũ lụt hoặc khí hậu. "Exceedance" được sử dụng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.