excessiveness
excessiveness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
excessiveness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất vượt quá mức cần thiết hoặc bình thường; trạng thái quá nhiều, thừa thãi so với nhu cầu hoặc giới hạn.
the quality of exceeding what is normal or sufficient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Excessiveness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc vượt quá mức độ bình thường hoặc cần thiết. Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự dư thừa hoặc thái quá trong các lĩnh vực như chi tiêu, cảm xúc hoặc hành vi. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.