Bản dịch của từ Excel in trong tiếng Việt

Excel in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excel in(Phrase)

ˈɛksəl ˈɪn
ˈɛkˌsɛɫ ˈɪn
01

Làm tốt hơn người khác trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể

To perform better than others in a specific activity or field

在某一项活动或领域中做得比别人更出色

Ví dụ
02

Nổi bật nhờ vào kỹ năng hoặc thành tựu của bản thân

Stand out by showcasing your skills or achievements.

由于自己的技能或成就而脱颖而出

Ví dụ
03

Làm rất giỏi về việc gì đó

To be really good at something

要在某方面非常擅长

Ví dụ