Bản dịch của từ Excel in trong tiếng Việt
Excel in
Phrase

Excel in(Phrase)
ˈɛksəl ˈɪn
ˈɛkˌsɛɫ ˈɪn
01
Để thực hiện tốt hơn người khác trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể
To perform better than others in a particular activity or area
Ví dụ
Ví dụ
03
Để rất giỏi về điều gì đó
To be exceptionally good at something
Ví dụ
