Bản dịch của từ Exceptional athletes trong tiếng Việt

Exceptional athletes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional athletes(Noun)

ɛksˈɛpʃənəl ˈatliːts
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈæθˈɫits
01

Một người tham gia thể thao, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh hoặc biểu diễn.

A participant in sports especially in the context of competition or performance

Ví dụ
02

Một người xuất sắc trong thể thao hoặc một kỹ năng thể chất cụ thể.

An individual who excels in sports or a specific physical skill

Ví dụ
03

Người được đào tạo hoặc có kỹ năng trong các môn thể thao, trò chơi yêu cầu sức mạnh, tốc độ hoặc sức bền.

A person trained or skilled in physical exercise sports or games requiring physical strength speed or endurance

Ví dụ