Bản dịch của từ Exceptional case trong tiếng Việt
Exceptional case

Exceptional case(Noun)
Một sự kiện hoặc điều kiện không bình thường và yêu cầu xem xét đặc biệt.
An event or condition that is out of the ordinary and requires special consideration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "exceptional case" chỉ những tình huống, trường hợp nổi bật, khác biệt so với các trường hợp thông thường, thường được xem xét cần phân tích sâu sắc hơn. Trong ngữ cảnh pháp lý, "exceptional case" có thể ảnh hưởng đến quyết định và quá trình xét xử. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều giữ nguyên cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau giữa hai phương thức phát âm.
Thuật ngữ "exceptional case" chỉ những tình huống, trường hợp nổi bật, khác biệt so với các trường hợp thông thường, thường được xem xét cần phân tích sâu sắc hơn. Trong ngữ cảnh pháp lý, "exceptional case" có thể ảnh hưởng đến quyết định và quá trình xét xử. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều giữ nguyên cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau giữa hai phương thức phát âm.
