Bản dịch của từ Exceptional case trong tiếng Việt

Exceptional case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional case(Noun)

ɨksˈɛpʃənəl kˈeɪs
ɨksˈɛpʃənəl kˈeɪs
01

Một tình huống ít phổ biến hoặc không theo quy chuẩn nhưng được xem như một trường hợp đặc biệt.

An unusual or non-standard situation but considered a special case.

这是一种非典型或非常规的情况,但被视为特殊案例。

Ví dụ
02

Một vụ kiện pháp lý đặc biệt nổi bật so với thông thường vì những hoàn cảnh độc đáo.

This is a particularly high-profile legal case due to its unique circumstances.

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh