Bản dịch của từ Exceptional coverage trong tiếng Việt

Exceptional coverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional coverage(Phrase)

ɛksˈɛpʃənəl kˈʌvərɪdʒ
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈkəvɝɪdʒ
01

Mức độ bao phủ vượt xa mức trung bình

An insurance level that exceeds the average.

远远高于平均水平的覆盖范围

Ví dụ
02

Mức độ bảo vệ hoặc dịch vụ cao một cách bất thường

An unusually high level of protection or service

一种非同寻常的高度保护或服务水平

Ví dụ
03

Phạm vi bảo hiểm vượt quá tiêu chuẩn hoặc mong đợi thông thường

The coverage exceeds normal standards or expectations.

这超出了常规标准或预期的范围,十分全面。

Ví dụ