Bản dịch của từ Excitant trong tiếng Việt

Excitant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excitant(Adjective)

ˈɛksɪtənt
ˈɛksɪtənt
01

Gây ra sự phấn khích hoặc kích thích

Causing excitement or stimulation

Ví dụ
02

Có tác dụng gây phấn khích hoặc kích thích

Having an exciting or stimulating effect

Ví dụ