Bản dịch của từ Excited call trong tiếng Việt

Excited call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excited call(Phrase)

ˈɛksaɪtɪd kˈɔːl
ˈɛkˈsaɪtɪd ˈkɔɫ
01

Một cuộc gọi tạo ra sự hứng khởi

A call that generates excitement

Ví dụ
02

Một cuộc trò chuyện sôi nổi hoặc hào hứng qua điện thoại.

An enthusiastic or animated conversation on the phone

Ví dụ
03

Một cuộc gọi điện thoại được thực hiện với sự nhiệt tình hoặc hào hứng.

A phone call made with enthusiasm or eagerness

Ví dụ