Bản dịch của từ Exciting rice cakes trong tiếng Việt
Exciting rice cakes
Phrase

Exciting rice cakes(Phrase)
ɛksˈaɪtɪŋ rˈaɪs kˈeɪks
ˈɛkˈsaɪtɪŋ ˈraɪs ˈkeɪks
Ví dụ
02
Dưỡng ý đến những biến thể đầy hương vị hoặc hấp dẫn của bánh gạo truyền thống
Mention the rich and interesting varieties of traditional square sticky rice cakes.
提及传统粽子多样而有趣的变化形式。
Ví dụ
