Bản dịch của từ Exclamation mark trong tiếng Việt

Exclamation mark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclamation mark(Noun)

ˌɛkskləmˈeiʃn̩ mɑɹk
ˌɛkskləmˈeiʃn̩ mɑɹk
01

Dấu chấm than “!” — ký hiệu câu dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, xúc động, giận dữ hoặc nhấn mạnh một câu/lời nói.

The punctuation mark “!” (generally used to denote excitement, surprise or shock).

Ví dụ

Dạng danh từ của Exclamation mark (Noun)

SingularPlural

Exclamation mark

Exclamation marks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh